line of life
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường sinh mệnh: "line of life" là một đường nhăn trên lòng bàn tay; theo các nhà xem tướng tay, độ dài của nó được cho là chỉ thị tuổi thọ của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xem tướng tay đã xem xét đường sinh mệnh của cô ấy và dự đoán một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh.)
- (Anh ta bị mê hoặc bởi độ dài của đường sinh mệnh của mình, hy vọng nó có nghĩa là anh ta sẽ sống đến trăm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read someone's line of life": xem đường sinh mệnh của ai đó.
- The fortune teller offered to read her line of life for a small fee. (Thầy bói đề nghị xem đường sinh mệnh của cô ấy với một khoản phí nhỏ.)
- "a short line of life": đường sinh mệnh ngắn (thường được hiểu là tuổi thọ ngắn).
- Despite having a short line of life, he lived a full and active life. (Mặc dù có một đường sinh mệnh ngắn, ông ấy vẫn sống một cuộc đời trọn vẹn và năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Life line (danh từ): đường sinh mệnh (cách viết khác, thường dùng trong bối cảnh tướng tay).
- Her life line was clear and deep. (Đường sinh mệnh của cô ấy rõ ràng và sâu.)
- Palm line (danh từ): đường chỉ tay nói chung.
- The palmist studied all the palm lines, not just the line of life. (Nhà xem tướng tay nghiên cứu tất cả các đường chỉ tay, không chỉ riêng đường sinh mệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Life line (đường sinh mệnh): từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Vital line (đường sinh khí): một thuật ngữ ít phổ biến hơn trong tướng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read into: giải thích hoặc suy diễn ý nghĩa (thường dùng với "line of life").
- Don't read too much into your line of life; it's just a palmistry belief. (Đừng suy diễn quá nhiều vào đường sinh mệnh của bạn; đó chỉ là một niềm tin trong tướng số.)
Thành ngữ liên quan
- Line of life (thành ngữ): đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ con đường hoặc quỹ đạo cuộc đời của ai đó.
- He saw his line of life as a journey of self-discovery. (Anh ta xem đường sinh mệnh của mình như một hành trình khám phá bản thân.)